DL5.0C được thiết kế cho các ứng dụng dân dụng và thương mại nhỏ, với khả năng mắc song song tối đa 50 thiết bị và dải năng lượng từ 5,12 kWh đến 256 kWh. Thiết bị hỗ trợ tốc độ xả 1C. Với số chu kỳ sạc/xả cao và tuổi thọ dài, nó đảm bảo tiêu thụ điện năng không gây lo lắng.
Chi tiết sản phẩm
| Người mẫu | DL5.0C |
| Loại pin | LiFePO₄ |
| Năng lượng pin danh nghĩa | 5,12 kWh |
| Dung tích danh nghĩa | 100Ah |
| Điện áp danh định | 51,2V |
| Điện áp hoạt động | 44,8-57,6V |
| Tốc độ sạc và xả khuyến nghị (C Rate) | 0,5 độ C |
| Tốc độ xả tối đa C | 1C |
| Dòng điện sạc/xả được khuyến nghị | 50A |
| Dòng điện sạc/xả tối đa | Sạc 75A Xả 100A |
| Dòng điện phóng cực đại | 110A(15s) |
| Độ sâu xả (DOD) | 90% |
| Trọng lượng tịnh | 49,9 kg |
| Kích thước (Chiều rộng/Chiều sâu/Chiều cao) | 558545150 mm |
| Phạm vi nhiệt độ sạc | 0--55°C/-20--55°C (có chức năng làm nóng) |
| Phạm vi nhiệt độ xả | -20--55°C |
| Giao tiếp | CAN/RS485/RS232 |
| Chu kỳ sống * | >8000 chu kỳ/ 7 năm |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Mô-đun WIFI | Không bắt buộc |
| Mở rộng ** | Tối đa 50 thiết bị mắc song song |
| Tiêu chuẩn chứng nhận và an toàn | UN38.3/CE-EMC/IEC62619/CEI-021/GOST-R |
| Biến tần tương thích | Solis/Deye/Lupower/Voltronic/Hoymiles/Growatt/Goodwe/SMA/Victron/Ingeteam/Delios/SAJ/APS, v.v. |
Điều kiện thử nghiệm: Sạc và xả 0,2C, @25°C, độ sâu xả 90%
** Pin trên toàn thế giới được trộn lẫn với phiên bản mới, số lượng pin phiên bản mới: Số lượng (mới) = 50 - Số lượng (cũ) * 2
Lưu ý: Thông số kỹ thuật này chỉ phù hợp với thị trường Việt Nam.


Đăng ký để nhận ưu đãi và thông tin cập nhật độc quyền!